Cuộc đời John F. Burns, phóng viên quốc tế đoạt giải Pulitzer của New York Times
Trong sự nghiệp kéo dài 40 năm mang về hai giải Pulitzer, ông đã tường thuật từ các điểm nóng trên khắp thế giới, truyền tải một cách sâu sắc sự hỗn loạn của chiến tranh.
John F. Burns, phóng viên quốc tế danh tiếng với những bài tường thuật tuyến đầu cho The New York Times từ các vùng chiến sự tại Afghanistan và Bosnia — những tác phẩm giúp ông giành được các giải Pulitzer danh giá — và người thường xuyên xuất hiện trên truyền hình từ Baghdad, trở thành một trong những nhà báo Mỹ nổi tiếng nhất trong việc đưa tin về sự hỗn loạn và hiểm nguy của cuộc chiến ở Iraq, đã qua đời hôm thứ Năm tại một cơ sở chăm sóc ở vùng ngoại ô Cambridge, Anh. Ông hưởng thọ 81 tuổi.
Nguyên nhân cái chết là viêm phổi, theo lời con riêng của ông, Jamie Scott-Long. Ông Burns sinh sống tại Cambridge.
Trong 40 năm làm việc tại The Times, ông Burns từng đưa tin từ một loạt văn phòng thường trú đáng chú ý, bao gồm tại Nam Phi, Liên Xô, Canada, Bosnia và Herzegovina, Ấn Độ, Afghanistan, Pakistan, Iraq và London. Xen giữa những giai đoạn tác nghiệp liên tục, ông cũng có thời gian học tập tại các trường đại học danh tiếng như Harvard và Cambridge — nơi ông nhiều lần sinh sống trong và sau những thập niên làm việc cho The Times.
Với mái tóc xoăn rối đặc trưng bao quanh khuôn mặt có sống mũi cao và bộ râu, ông Burns từng được mô tả trong một bản ghi nhớ nội bộ của tòa soạn là “người lính cứu hỏa hoàn hảo của Ban Đối ngoại” — một cách gọi dành cho những phóng viên luôn được điều động nhanh chóng tới các điểm nóng trên thế giới và làm việc với tốc độ cao ngay khi đến nơi.
Có vẻ như ông không phản đối nhận xét đó. Từ năm 2003 đến 2015, ông mang danh hiệu hiếm có là trưởng phóng viên đối ngoại.
Trong các bài viết của mình, ông Burns thể hiện khả năng tinh tế trong việc nắm bắt cả dòng chảy rộng lớn của lịch sử lẫn những chi tiết sống động của hiện tại. Chẳng hạn, một bài viết năm 1992 mở đầu bằng hình ảnh nghệ sĩ cello Vedran Smailovic đang chơi bản Adagio in G Minor của Albinoni dưới làn pháo kích giữa những con phố đổ nát của Sarajevo — thủ đô bị bao vây của Bosnia và Herzegovina — để tưởng niệm những người đã chết của thành phố.
Bài báo sau đó nhắc lại lịch sử quốc tế của Sarajevo từ khi được thành lập vào thế kỷ 15. Đến năm 1992, ông Burns viết, nơi đây đã trở thành “một vùng đất hoang tàn của những nhà thờ Hồi giáo, nhà thờ Thiên Chúa và bảo tàng bị tàn phá; của những tòa nhà văn phòng, khách sạn và sân vận động bị thiêu rụi; của bệnh viện, trường âm nhạc và thư viện bị xuyên thủng bởi tên lửa, đạn cối và pháo binh”.
Ông thường viết vào đêm muộn, khi hạn chót của tòa soạn ở New York đang đến gần. Khi nhà lãnh đạo Liên Xô Leonid I. Brezhnev qua đời năm 1982, tin tức được công bố vào cuối buổi sáng tại Moscow — sớm hơn New York tám giờ — giúp The Times kịp phát hành 140.000 bản báo trong ngày với tin lớn về cái chết của ông Brezhnev.
Là một con người phức tạp và giàu tính suy tưởng, với những câu chuyện kể được truyền đạt bằng phong cách kể chuyện đầy cuốn hút, ông Burns thường gây tranh cãi với chính quyền các nước nơi ông làm việc, với một số đồng nghiệp, cũng như với các biên tập viên phải chờ đợi những phản hồi muộn vào ban đêm của ông trước các đề xuất chỉnh sửa.
Ông phản đối mạnh mẽ điều mà ông coi là sự trung thành mù quáng với các hệ tư tưởng do những chế độ độc tài nuôi dưỡng. Ông cũng thừa nhận rằng — “không ít lần” — chính ông đã được các biên tập viên cứu khỏi “sự thái quá của niềm đam mê, bằng những nét bút xanh nghiêm khắc nhưng cần thiết”.
Theo các biên tập viên của ông, “John Burns là chính mình nhất khi ông vô hình — toàn bộ sức mạnh tài năng và cá tính của ông được bộc lộ trong những bản tin vô song gửi về từ khắp thế giới, và thậm chí còn rõ nét hơn trong các bản ghi nhớ đặc trưng của ông,” Susan Chira, cựu biên tập viên đối ngoại của The Times, viết năm 2015 nhân dịp ông nghỉ hưu.
“Đó là những tác phẩm nghệ thuật bậc thầy về ngôn từ, hùng biện và khéo léo — vừa lập luận để bài viết được lên trang nhất, vừa miêu tả hoàn cảnh khắc nghiệt của quá trình tác nghiệp, vừa giải thích vì sao ông không thể và không nên làm một số việc mà các biên tập viên yêu cầu, đồng thời xin lỗi vì những bài viết văn chương tao nhã luôn đến New York muộn khi hạn chót đã trôi qua.”
Bị bắt tại Trung Quốc
Được cử tới Trung Quốc vào thập niên 1980, vài năm sau khi gia nhập The Times từ tờ Toronto Globe and Mail năm 1975, ông Burns đã thực hiện một chuyến đi bằng xe máy dài 1.000 dặm vào vùng nội địa — nơi người nước ngoài không được phép đến.
Ông bị bắt giữ, bị buộc tội gián điệp — một cáo buộc mà ông chế giễu và sau đó bị hủy bỏ — và cuối cùng bị trục xuất.
Sau cuộc xâm lược Iraq năm 2003, ông trở thành trưởng văn phòng của The Times tại Baghdad. Nhiệm kỳ của ông tại đây đã truyền cảm hứng cho một bài viết dài trên Vanity Fair, mô tả những cạnh tranh cá nhân, rối loạn và chia rẽ trong nội bộ. Cả bạn bè lẫn người bất đồng đều bày tỏ quan điểm về ông với cảm xúc mạnh mẽ.
Trong nhiều thập niên, ông Burns luôn có sự đồng hành của Jane Scott-Long, người vợ thứ hai, vốn cũng nổi tiếng với khả năng tổ chức hậu cần và sáng tạo trong việc xây dựng và vận hành các văn phòng chiến trường của The Times.
Tại Baghdad, bà được ghi nhận đã biến một cơ sở báo chí xuống cấp và thiếu an toàn thành một nơi trú ẩn kiên cố, được bảo vệ bằng các bức tường chống nổ kiểu quân sự và một đội vệ sĩ đông đảo; nơi này còn có những tiện nghi như bể bơi nhỏ và máy pha cà phê hiện đại.
“Nếu có giải Pulitzer dành cho việc tạo điều kiện cho nền báo chí vĩ đại,” Bill Keller, cựu tổng biên tập điều hành của The Times, từng được trích dẫn trong một chuyên mục Times Insider về bà Scott-Long, “Jane sẽ là ứng viên đầu tiên của tôi.”
Bà qua đời năm 2017. Trong những năm cuối đời, bạn bè nhận thấy ông Burns trở nên ngày càng khép kín — một sự thay đổi so với tính cách trước kia vốn rất cởi mở và hòa đồng.
Xuất thân trong gia đình quân nhân
John Fisher Burns sinh ngày 4 tháng 10 năm 1944 tại Nottingham, Anh. Cha ông, Robert John Barrow Burns, là một sĩ quan cấp cao và phi công của Không quân Hoàng gia, người Nam Phi. Mẹ ông, Dorothy (Fisher) Burns, là y tá thời chiến và sau đó theo chồng trong nhiều nhiệm vụ quân sự hậu chiến tại Tây Đức và các quốc gia khác. Ông có ba chị em gái.
Ông học tại các trường nội trú ở Anh, bao gồm trường Stowe danh tiếng, trước khi gia đình chuyển đến Canada. Tại đây ông học khoa học chính trị và kinh tế tại Đại học McGill ở Montreal.
Công việc báo chí đầu tiên của ông là tại Toronto, cho tờ The Globe and Mail, nơi cử ông đến thủ đô Trung Quốc khi đó còn gọi là Bắc Kinh (Peking) vào năm 1971.
Năm 1972, ông kết hôn với Jane Pequegnat, sau này ly hôn. Năm 1975, ông gia nhập The New York Times với vai trò phóng viên tại bàn tin đô thị ở New York.
Năm 1976, khi xảy ra cuộc nổi dậy Soweto — khi học sinh da đen xuống đường phản đối việc sử dụng tiếng Afrikaans làm ngôn ngữ giảng dạy trong hệ thống trường học phân biệt chủng tộc của chế độ apartheid — ông Burns trở thành trưởng văn phòng của The Times tại Johannesburg.
Từ Nam Phi, ông thường xuyên tới Zimbabwe trước khi nước này giành độc lập để đưa tin về cuộc xung đột diễn ra chủ yếu tại các vùng rừng rậm xa xôi. Chính tại đây ông gặp bà Scott-Long.
Những giải thưởng và sự nghiệp quốc tế
Trong thời gian làm việc tại Nam Phi, ông Burns phỏng vấn Steve Biko, lãnh đạo phong trào Ý thức da đen, và dự đoán tư tưởng của ông này sẽ có ảnh hưởng sâu sắc tới tương lai đất nước. Sau đó ông tiếp tục đưa tin về cái chết của Biko trong khi bị giam giữ.
Năm 1990, ông quay lại Nam Phi để đưa tin về việc Nelson Mandela được trả tự do sau 27 năm tù.
Từ năm 1981 đến 1984, ông là trưởng văn phòng Moscow. Sau đó ông làm việc tại Trung Quốc (1984–1987) và Toronto (1987–1991).
Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989 và Liên Xô tan rã, cục diện địa chính trị thay đổi sâu sắc, buộc các phóng viên phải hoạt động trong một thế giới ít dự đoán hơn và nguy hiểm hơn so với thời Chiến tranh Lạnh.
Đầu thập niên 1990, khi làm việc tại Balkan, ông giành giải Pulitzer đầu tiên năm 1993 cho loạt bài về cuộc chiến Bosnia — cuộc xung đột gây ra những vụ đổ máu sắc tộc tồi tệ nhất ở châu Âu kể từ Thế chiến II.
Khi làm trưởng văn phòng của The Times tại New Delhi (1994–1998), ông giành giải Pulitzer thứ hai cho loạt bài năm 1997 từ Afghanistan. Ban giám khảo ca ngợi “sự đưa tin dũng cảm và sâu sắc của ông về chế độ khắc nghiệt mà Taliban áp đặt lên Afghanistan.”
Ông cũng giành hai giải George Polk, năm 1996 cho các bài viết về Afghanistan và năm 1978 cho loạt bài về châu Phi cùng hai phóng viên khác của The Times.
Sau các sự kiện dẫn đến và định hình thế giới sau vụ khủng bố ngày 11 tháng 9, ông trở thành phóng viên đầu tiên của tờ báo chuyên trách các vấn đề Hồi giáo, trong đó có việc đưa tin về vụ tấn công tàu chiến USS Cole năm 2000 tại Yemen.
“Tiêu chuẩn vàng” của nghề báo
Năm 2003, khi Mỹ và Anh xâm lược Iraq và lật đổ Saddam Hussein, ông Burns quay trở lại Baghdad và làm trưởng văn phòng từ năm 2004 đến 2007.
Dù rất trân trọng vị trí của mình tại The Times, ông cũng say mê theo dõi những biến động nội bộ của tòa soạn — từ chính trị nội bộ đến các cá tính khác nhau — và luôn bám sát điều ông xem là những khát vọng cao nhất của báo chí hiện đại.
Khi rời The Times năm 2015, ông nhắc lại một câu nói của cựu tổng biên tập điều hành A.M. Rosenthal rằng bản chất của nghề báo tại tờ báo này là “giữ cho tờ báo luôn ngay thẳng.”
Ông viết:
“Cam kết về sự công bằng và cân bằng, cũng như việc tránh chấp nhận những chân lý thông thường khi việc đưa tin của chúng ta dẫn tới những hướng bất ngờ, đã là tiêu chuẩn vàng của chúng ta — dù tôi, cũng như nhiều phóng viên khác, chắc chắn đôi khi đã không đạt được điều đó khi cảm xúc của bản thân và của những người xung quanh dâng cao.”
Ông cũng bày tỏ sự không đồng tình với một số nhà báo trẻ của thế hệ mới, những người cho rằng nghề báo là một sứ mệnh mang tính cứu thế nhằm tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.
“Trong thời đại của chúng ta, việc các phóng viên trẻ nói rằng mục tiêu đạo đức của họ — thậm chí là lý do họ chọn nghề — là để tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn đã trở nên phổ biến,” ông viết.
“Đó là một điều đẹp đẽ, nhưng cũng có thể nuôi dưỡng một tâm thế truyền giáo — thậm chí là sự tự mãn — khiến người ta dễ bỏ qua những sự thật bất tiện để phục vụ cho lợi ích của người khác.”
(Alan Cowell/Nytimes)

